懒懒

lǎn lǎnlại lại

Hán Việt: lại lại · Pinyin: lǎn lǎn

Tổng quan

miễn cưỡng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.没精打彩。

Cấu tạo: 懶 (lại) + 懶 (lại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 miễn cưỡng
  • VietPhrases miễn cưỡng
  • Tần suất từ miễn cưỡng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.没精打彩。

Từ liên quan

Gần nghĩa

懒懒散散 · 懒人 · 懒妇 · 懒得 · 懒怠 · 懒惰 · 懒散 · 懒汉