懶而則衰 lại nhi tắc suy Hán Việt: lại nhi tắc suy Tổng quan Cấu tạo: 懶 (lại) + 而 (nhi) + 則 (tắc) + 衰 (suy)Hán Việtlại nhi tắc suyCấu tạo懶 + 而 + 則 + 衰 · lại + nhi + tắc + suy nghĩa thành phần: lại + nhi + tắc + suy Nghĩa EngCihui 懶而則衰 ǎn'érzéshuāi f.e. Laziness leads to decay.