懞漢 mông hán Hán Việt: mông hán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.糊涂人。 Cấu tạo: 蒙 (mông) + 汉 (hán)Hán Việtmông hánTừ loạitínhCấu tạo蒙 + 汉 · mông + hán nghĩa thành phần: mông + hán Từ liên quan Gần nghĩa蒙尘 · 汉中 · 汉书 · 汉人 · 汉代 · 汉剧 · 汉办 · 汉化