懦詞怪說 nuò cí guài shuō · nọa từ quái thuyết Hán Việt: nọa từ quái thuyết · Pinyin: nuò cí guài shuō Tổng quan Cấu tạo: 懦 (nọa) + 詞 (từ) + 怪 (quái) + 說 (thuyết)Pinyinnuò cí guài shuōHán Việtnọa từ quái thuyếtCấu tạo懦 + 詞 + 怪 + 說 · nọa + từ + quái + thuyết nghĩa thành phần: nọa + từ + quái + thuyết