懲一儆衆 chéng yī jǐng zhòng · trừng nhất cảnh chúng Hán Việt: trừng nhất cảnh chúng · Pinyin: chéng yī jǐng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 懲 (trừng) + 一 (nhất) + 儆 (cảnh) + 衆 (chúng)Pinyinchéng yī jǐng zhòngHán Việttrừng nhất cảnh chúngCấu tạo懲 + 一 + 儆 + 衆 · trừng + nhất + cảnh + chúng nghĩa thành phần: trừng + nhất + cảnh + chúng