懲人的書

trừng nhân đích thư

Hán Việt: trừng nhân đích thư

Tổng quan

Cấu tạo: (trừng) + (nhân) + (đích) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 懲人的書 héngrén de shū n. cautionary work (of a book)