惩噎废食

chéng yē fèi shí trừng ế phế thực

Hán Việt: trừng ế phế thực · Pinyin: chéng yē fèi shí

Tổng quan

Cấu tạo: (trừng) + (ế) + (phế) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「因噎廢食」。見「因噎廢食」條。01.明.黃淳耀〈陸履長鄉兵議序〉:「懲有宋之獘,而謂此法必不可行,是懲噎而廢食也。」<a name="見噎廢食"> </a>