懲戒規定 chéng jiè guī dìng · trừng giới quy định Hán Việt: trừng giới quy định · Pinyin: chéng jiè guī dìng Tổng quan Cấu tạo: 懲 (trừng) + 戒 (giới) + 規 (quy) + 定 (định)Pinyinchéng jiè guī dìngHán Việttrừng giới quy địnhCấu tạo懲 + 戒 + 規 + 定 · trừng + giới + quy + định nghĩa thành phần: trừng + giới + quy + định