懲治腐敗 trừng trì hủ bại Hán Việt: trừng trì hủ bại Tổng quan Cấu tạo: 懲 (trừng) + 治 (trì) + 腐 (hủ) + 敗 (bại)Hán Việttrừng trì hủ bạiCấu tạo懲 + 治 + 腐 + 敗 · trừng + trì + hủ + bại nghĩa thành phần: trừng + trì + hủ + bại Nghĩa EngCihui 懲治腐敗 héngzhì fǔbài v.o. combat corruption