懵頭轉向
mộng đầu chuyển hướng
Hán Việt: mộng đầu chuyển hướng · Pinyin: měng tóu zhuàn xiàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容头脑昏乱,糊里糊涂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容头脑昏乱,糊里糊涂。转向,迷失方向。
Hán Việt: mộng đầu chuyển hướng · Pinyin: měng tóu zhuàn xiàng