懵頭轉向 měng tóu zhuàn xiàng · mộng đầu chuyển hướng Hán Việt: mộng đầu chuyển hướng · Pinyin: měng tóu zhuàn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 懵 (mộng) + 頭 (đầu) + 轉 (chuyển) + 向 (hướng)Pinyinměng tóu zhuàn xiàngHán Việtmộng đầu chuyển hướngCấu tạo懵 + 頭 + 轉 + 向 · mộng + đầu + chuyển + hướng nghĩa thành phần: mộng + đầu + chuyển + hướng