懶不唧的

lại bất tức đích

Hán Việt: lại bất tức đích

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (bất) + (tức) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 懶不唧的 ǎnbùjī de adv. <coll.> indolently; languidly; carelessly