懶得要命 lại đắc yếu mệnh Hán Việt: lại đắc yếu mệnh Tổng quan Cấu tạo: 懶 (lại) + 得 (đắc) + 要 (yếu) + 命 (mệnh)Hán Việtlại đắc yếu mệnhCấu tạo懶 + 得 + 要 + 命 · lại + đắc + yếu + mệnh nghĩa thành phần: lại + đắc + yếu + mệnh Nghĩa EngCihui 懶得要命 ǎn de yàomìng v.p. lethargic; disinclined to move