懷卡託大學 huái kǎ tuō dà xué · hoài tạp thác đại học Hán Việt: hoài tạp thác đại học · Pinyin: huái kǎ tuō dà xué Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 卡 (tạp) + 託 (thác) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinhuái kǎ tuō dà xuéHán Việthoài tạp thác đại họcCấu tạo懷 + 卡 + 託 + 大 + 學 · hoài + tạp + thác + đại + học nghĩa thành phần: hoài + tạp + thác + đại + học