懷柔天下 huái róu tiān xià · hoài nhu thiên hạ Hán Việt: hoài nhu thiên hạ · Pinyin: huái róu tiān xià Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 柔 (nhu) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Pinyinhuái róu tiān xiàHán Việthoài nhu thiên hạCấu tạo懷 + 柔 + 天 + 下 · hoài + nhu + thiên + hạ nghĩa thành phần: hoài + nhu + thiên + hạ