懷珠抱玉

huái zhū bào yù hoài châu bão ngọc

Hán Việt: hoài châu bão ngọc · Pinyin: huái zhū bào yù

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (châu) + (bão) + (ngọc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人具有高潔的品格及傑出的才能。《梁書.卷四○.列傳.劉顯》:「懷珠抱玉,有歿世而名不稱者,可為長太息,孰過於斯。」