懷瑾握瑜

huái jǐn wò yú hoài cẩn ác du

Hán Việt: hoài cẩn ác du · Pinyin: huái jǐn wò yú

Tổng quan

mỹ đức: phẩm chất tốt đẹp của con người

Cấu tạo: (hoài) + (cẩn) + (ác) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỹ đức: phẩm chất tốt đẹp của con người
  • Cihui mỹ đức; phẩm chất tốt đẹp của con người。瑾、瑜:美玉,喻美德。比喻人具有美玉般的品德。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瑾、瑜皆為美玉。懷瑾握瑜比喻懷有高貴的美德與才能。《楚辭.屈原.九章.懷沙》:「懷瑾握瑜兮,窮不知所示。」《梁書.卷五五.豫章王綜傳》:「懷瑾握瑜空擲去,攀松折桂誰相許。」

Eng

  • Cihui 懷瑾握瑜 uáijǐnwòyú f.e. full of fine qualities