懷祿貪勢 huái lù tān shì · hoài lộc tham thế Hán Việt: hoài lộc tham thế · Pinyin: huái lù tān shì Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 祿 (lộc) + 貪 (tham) + 勢 (thế)Pinyinhuái lù tān shìHán Việthoài lộc tham thếCấu tạo懷 + 祿 + 貪 + 勢 · hoài + lộc + tham + thế nghĩa thành phần: hoài + lộc + tham + thế