懷著願望 huái zhe yuàn wàng · hoài trứ nguyện vọng Hán Việt: hoài trứ nguyện vọng · Pinyin: huái zhe yuàn wàng Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 著 (trứ) + 願 (nguyện) + 望 (vọng)Pinyinhuái zhe yuàn wàngHán Việthoài trứ nguyện vọngCấu tạo懷 + 著 + 願 + 望 · hoài + trứ + nguyện + vọng nghĩa thành phần: hoài + trứ + nguyện + vọng