懷觚握槧 huái gū wò qiàn · hoài cô ác tạm Hán Việt: hoài cô ác tạm · Pinyin: huái gū wò qiàn Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 觚 (cô) + 握 (ác) + 槧 (tạm)Pinyinhuái gū wò qiànHán Việthoài cô ác tạmCấu tạo懷 + 觚 + 握 + 槧 · hoài + cô + ác + tạm nghĩa thành phần: hoài + cô + ác + tạm