懷質抱真

huái zhì bào zhēn hoài chất bão chân

Hán Việt: hoài chất bão chân · Pinyin: huái zhì bào zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (chất) + (bão) + (chân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 質,樸素。真,純真。懷質抱真指品格質樸無華、高潔無邪。《梁書.卷一.武帝本紀上》:「其有勇退忘進,懷質抱真者,選部或以未經朝謁,難於進用。」也作「懷真抱素」。