懷道迷邦

huái dào mí bāng hoài đạo mê bang

Hán Việt: hoài đạo mê bang · Pinyin: huái dào mí bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (đạo) + (mê) + (bang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻隱匿才德,不願作官。參見「懷寶迷邦」條。《晉書.卷九四.隱逸傳.董京傳》:「楚乃貽之書,勸以今堯舜之世,胡為懷道迷邦。」