懷遠以德

huái yuǎn yǐ dé hoài viễn dĩ đức

Hán Việt: hoài viễn dĩ đức · Pinyin: huái yuǎn yǐ dé

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (viễn) + (dĩ) + (đức)