懷金拖紫

huái jīn tuō zǐ hoài kim tha tử

Hán Việt: hoài kim tha tử · Pinyin: huái jīn tuō zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (kim) + (tha) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懷裡拿著金印,腰間佩帶紫綬。形容身居高官或地位顯貴。晉.陸機〈謝平原內史表〉:「復得扶老攜幼,生出獄戶,懷金拖紫,退就散輩。」也作「懷黃佩紫」、「懷金垂紫」。