懷銀紆紫 huái yín yū zǐ · hoài ngân hu tử Hán Việt: hoài ngân hu tử · Pinyin: huái yín yū zǐ Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 銀 (ngân) + 紆 (hu) + 紫 (tử)Pinyinhuái yín yū zǐHán Việthoài ngân hu tửCấu tạo懷 + 銀 + 紆 + 紫 · hoài + ngân + hu + tử nghĩa thành phần: hoài + ngân + hu + tử