懷雅遜大學 huái yǎ xùn dà xué · hoài nhã tốn đại học Hán Việt: hoài nhã tốn đại học · Pinyin: huái yǎ xùn dà xué Tổng quan Cấu tạo: 懷 (hoài) + 雅 (nhã) + 遜 (tốn) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinhuái yǎ xùn dà xuéHán Việthoài nhã tốn đại họcCấu tạo懷 + 雅 + 遜 + 大 + 學 · hoài + nhã + tốn + đại + học nghĩa thành phần: hoài + nhã + tốn + đại + học