懸兵束馬 xuán bīng shù mǎ · huyền binh thúc mã Hán Việt: huyền binh thúc mã · Pinyin: xuán bīng shù mǎ Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 兵 (binh) + 束 (thúc) + 馬 (mã)Pinyinxuán bīng shù mǎHán Việthuyền binh thúc mãCấu tạo懸 + 兵 + 束 + 馬 · huyền + binh + thúc + mã nghĩa thành phần: huyền + binh + thúc + mã