懸圃蓬萊 xuán pǔ péng lái · huyền phố bồng lai Hán Việt: huyền phố bồng lai · Pinyin: xuán pǔ péng lái Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 圃 (phố) + 蓬 (bồng) + 萊 (lai)Pinyinxuán pǔ péng láiHán Việthuyền phố bồng laiCấu tạo懸 + 圃 + 蓬 + 萊 · huyền + phố + bồng + lai nghĩa thành phần: huyền + phố + bồng + lai