懸在空中

huyền tại không trung

Hán Việt: huyền tại không trung

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (tại) + (không) + (trung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 懸在空中 uán zài kōngzhōng v.p. suspend or be suspended in midair