懸壺代哭 xuán hú dài kū · huyền hồ đại khốc Hán Việt: huyền hồ đại khốc · Pinyin: xuán hú dài kū Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 壺 (hồ) + 代 (đại) + 哭 (khốc)Pinyinxuán hú dài kūHán Việthuyền hồ đại khốcCấu tạo懸 + 壺 + 代 + 哭 · huyền + hồ + đại + khốc nghĩa thành phần: huyền + hồ + đại + khốc