懸壺問世 xián hú wèn shì · huyền hồ vấn thế Hán Việt: huyền hồ vấn thế · Pinyin: xián hú wèn shì Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 壺 (hồ) + 問 (vấn) + 世 (thế)Pinyinxián hú wèn shìHán Việthuyền hồ vấn thếCấu tạo懸 + 壺 + 問 + 世 · huyền + hồ + vấn + thế nghĩa thành phần: huyền + hồ + vấn + thế