懸崕峭壁 xuán yá qiào bì Pinyin: xuán yá qiào bì Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 崕 + 峭 (tiễu) + 壁 (bích)Pinyinxuán yá qiào bìCấu tạo懸 + 崕 + 峭 + 壁