懸崖恐怖 huyền nhai khủng phố Hán Việt: huyền nhai khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 崖 (nhai) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việthuyền nhai khủng phốCấu tạo懸 + 崖 + 恐 + 怖 · huyền + nhai + khủng + phố nghĩa thành phần: huyền + nhai + khủng + phố Nghĩa EngCihui cremnophobia