懸心而睡

huyền tâm nhi thụy

Hán Việt: huyền tâm nhi thụy

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (tâm) + (nhi) + (thụy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 懸心而睡 uánxīn'érshuì f.e. sleep a troubled sleep