懸於…之上

Tổng quan

phần nhô ra, độ nhô ra (của mái nhà), nhô ra ở trên, (nghĩa bóng) treo lơ lửng (một cách đe doạ)

Cấu tạo: (huyền) + (vu) + + (chi) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần nhô ra, độ nhô ra (của mái nhà), nhô ra ở trên, (nghĩa bóng) treo lơ lửng (một cách đe doạ)