懸旌萬里

xuán jīng wàn lǐ huyền tinh vạn lí

Hán Việt: huyền tinh vạn lí · Pinyin: xuán jīng wàn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (tinh) + (vạn) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 武力顯耀海外。《漢書.卷七○.陳湯傳》:「懸旌萬里之外,揚威昆山之西。」