懸案未結

huyền án vị kết

Hán Việt: huyền án vị kết

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (án) + (vị) + (kết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 懸案未結 uán'ànwèijié f.e. The case is still not settled.