悬梁刺股 huyền lương thứ cổ Hán Việt: huyền lương thứ cổ Tổng quan Cấu tạo: 悬 (huyền) + 梁 (lương) + 刺 (thứ) + 股 (cổ)Hán Việthuyền lương thứ cổCấu tạo悬 + 梁 + 刺 + 股 · huyền + lương + thứ + cổ nghĩa thành phần: huyền + lương + thứ + cổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻人發憤努力學習。參見「懸頭刺股」條。明.徐霖《繡襦記》第三三齣:「豈不聞古之人懸梁刺股,以志於學。」