懸榻留賓 xuán tà liú bīn · huyền tháp lưu tân Hán Việt: huyền tháp lưu tân · Pinyin: xuán tà liú bīn Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 榻 (tháp) + 留 (lưu) + 賓 (tân)Pinyinxuán tà liú bīnHán Việthuyền tháp lưu tânCấu tạo懸 + 榻 + 留 + 賓 · huyền + tháp + lưu + tân nghĩa thành phần: huyền + tháp + lưu + tân