悬河写水

xuán hé xiè shuǐ huyền hà tả thủy

Hán Việt: huyền hà tả thủy · Pinyin: xuán hé xiè shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (hà) + (tả) + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 義同「口若懸河」。見「口若懸河」條。01.南朝宋.劉義慶《世說新語.賞譽》:「郭子玄語議如懸河寫水,注而不竭。」(源)<a name="懸河瀉水"> </a>