懸河瀉火 xuán hé xiè huǒ · huyền hà tả hỏa Hán Việt: huyền hà tả hỏa · Pinyin: xuán hé xiè huǒ Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 河 (hà) + 瀉 (tả) + 火 (hỏa)Pinyinxuán hé xiè huǒHán Việthuyền hà tả hỏaCấu tạo懸 + 河 + 瀉 + 火 · huyền + hà + tả + hỏa nghĩa thành phần: huyền + hà + tả + hỏa