懸空索道 huyền không tác đạo Hán Việt: huyền không tác đạo Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 空 (không) + 索 (tác) + 道 (đạo)Hán Việthuyền không tác đạoCấu tạo懸 + 空 + 索 + 道 · huyền + không + tác + đạo nghĩa thành phần: huyền + không + tác + đạo Nghĩa EngCihui 懸空索道 uánkōng suǒdào n. aerial conveyor M:¹tiáo