懸羊擊鼓 xuán yáng jī gǔ · huyền dương kích cổ Hán Việt: huyền dương kích cổ · Pinyin: xuán yáng jī gǔ Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 羊 (dương) + 擊 (kích) + 鼓 (cổ)Pinyinxuán yáng jī gǔHán Việthuyền dương kích cổCấu tạo懸 + 羊 + 擊 + 鼓 · huyền + dương + kích + cổ nghĩa thành phần: huyền + dương + kích + cổ