懸臂長度 huyền tí trường độ Hán Việt: huyền tí trường độ Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 臂 (tí) + 長 (trường) + 度 (độ)Hán Việthuyền tí trường độCấu tạo懸 + 臂 + 長 + 度 · huyền + tí + trường + độ nghĩa thành phần: huyền + tí + trường + độ Nghĩa EngCihui jiblength