懸鏈曲面 huyền liên khúc diện Hán Việt: huyền liên khúc diện Tổng quan mặt catinoit Cấu tạo: 懸 (huyền) + 鏈 (liên) + 曲 (khúc) + 面 (diện)Hán Việthuyền liên khúc diệnCấu tạo懸 + 鏈 + 曲 + 面 · huyền + liên + khúc + diện nghĩa thành phần: huyền + liên + khúc + diện Nghĩa ViệtCihui mặt catinoit