懸雍垂瘤 huyền ung thùy lựu Hán Việt: huyền ung thùy lựu Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 雍 (ung) + 垂 (thùy) + 瘤 (lựu)Hán Việthuyền ung thùy lựuCấu tạo懸 + 雍 + 垂 + 瘤 · huyền + ung + thùy + lựu nghĩa thành phần: huyền + ung + thùy + lựu Nghĩa EngCihui staphyloncus