懸雍垂的 huyền ung thùy đích Hán Việt: huyền ung thùy đích Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 雍 (ung) + 垂 (thùy) + 的 (đích)Hán Việthuyền ung thùy đíchCấu tạo懸 + 雍 + 垂 + 的 · huyền + ung + thùy + đích nghĩa thành phần: huyền + ung + thùy + đích Nghĩa EngCihui staphyleus