懸雍垂肌 huyền ung thùy cơ Hán Việt: huyền ung thùy cơ Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 雍 (ung) + 垂 (thùy) + 肌 (cơ)Hán Việthuyền ung thùy cơCấu tạo懸 + 雍 + 垂 + 肌 · huyền + ung + thùy + cơ nghĩa thành phần: huyền + ung + thùy + cơ Nghĩa EngCihui uvularis