懸雍垂裂 huyền ung thùy liệt Hán Việt: huyền ung thùy liệt Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 雍 (ung) + 垂 (thùy) + 裂 (liệt)Hán Việthuyền ung thùy liệtCấu tạo懸 + 雍 + 垂 + 裂 · huyền + ung + thùy + liệt nghĩa thành phần: huyền + ung + thùy + liệt Nghĩa EngCihui staphyloschisis