懸頭刺骨

xuán tóu cì gǔ huyền đầu thứ cốt

Hán Việt: huyền đầu thứ cốt · Pinyin: xuán tóu cì gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (đầu) + (thứ) + (cốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻發憤向學。參見「懸頭刺股」條。《群音類選.官腔類.卷九.龍泉記.家庭訓子》:「詞翰積如丘,要精通,須苦求,懸頭刺骨非虛謬。」